Ias Asia Vietnam

Logo
phone icon
+6531591803

Gọi cho chúng tôi

mail icon
enquiry@iascertification.com

Gửi email cho chúng tôi

quote icon
Nhận báo giá

Liên lạc với chúng tôi

Quá trình chứng nhận

1. Mục đích:
Thông tin chung về Quy trình chứng nhận IAS.

2. Phạm vi:
Nhận thức về Quy trình chứng nhận IAS.

3. Trách nhiệm:
Đại diện được đề cử/Trụ sở chính – IAS.

4. Mô tả:
IAS cung cấp dịch vụ chứng nhận độc lập cho nhiều hệ thống quản lý khác nhau.

5. Chương trình chứng nhận hệ thống quản lý:
5.1. Chương trình bao gồm đánh giá của IAS để chứng nhận nhiều hệ thống quản lý khác nhau theo các Tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001, ISO 22000, ISO 27001, ISO 50001, IATF 16949, AS9100D và ISO 13485

5.2. Chứng chỉ được cấp theo các chương trình chứng nhận/công nhận sau:
chứng chỉ sau khi được công nhận, chứng chỉ được công nhận sẽ được cung cấp.

5.3. Phạm vi công nhận
5.3.1. Công nhận bao gồm hệ thống chất lượng của cơ quan chứng nhận cũng như phạm vi chứng nhận cụ thể trong các lĩnh vực hoạt động được mô tả theo các quy tắc và lĩnh vực khác nhau hoặc cơ quan chứng nhận được ủy quyền thực hiện đánh giá và cấp giấy chứng nhận phê duyệt.

5.3.2. Để biết thông tin khác và danh sách khách hàng; hãy truy cập www.iascertification.com

5.4. Phạm vi đánh giá
Đây là các hoạt động khác nhau do ngành/tổ chức thực hiện, trong phạm vi tiêu chuẩn xuất hiện trong giấy chứng nhận phê duyệt do IAS cấp cho tổ chức sau khi đánh giá đạt yêu cầu.

5.5. Hệ thống quản lý theo Tiêu chuẩn quốc tế
IAS cung cấp các chứng nhận về Tiêu chuẩn/Thông số kỹ thuật Hệ thống quản lý sau

5.1.5.1. Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) – ISO 9001
5.5.1.1. Tiêu chuẩn quốc tế nêu rõ các yêu cầu đối với hệ thống quản lý chất lượng trong trường hợp tổ chức cần chứng minh khả năng cung cấp sản phẩm đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và các quy định hiện hành một cách nhất quán và hướng tới mục tiêu nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua việc áp dụng hệ thống hiệu quả, bao gồm các quy trình cải tiến liên tục hệ thống và đảm bảo tuân thủ các yêu cầu của khách hàng và các quy định hiện hành.

5.1.5.2. Hệ thống quản lý môi trường (EMS) – ISO 14001
5.5.2.1. Yêu cầu đối với hệ thống quản lý môi trường là cho phép một tổ chức xác định các khía cạnh quan trọng và tác động của chúng, để phát triển và thực hiện chính sách và mục tiêu, có tính đến các yêu cầu pháp lý và các yêu cầu khác mà tổ chức tuân thủ, và đưa ra quyết định thông báo về các khía cạnh môi trường quan trọng cho tất cả các bên quan tâm. Tiêu chuẩn này áp dụng cho các khía cạnh môi trường mà tổ chức có thể kiểm soát, mà tổ chức có thể tác động. Bản thân tiêu chuẩn không nêu các tiêu chí hiệu suất môi trường cụ thể.

5.1.5.2.2. Mức độ áp dụng phụ thuộc vào các yếu tố như chính sách môi trường của tổ chức, bản chất hoạt động, sản phẩm, dịch vụ, địa điểm và các điều kiện mà tổ chức hoạt động.

5.1.5.3. Hệ thống quản lý sức khỏe và an toàn nghề nghiệp (OHSMS) – ISO 45001
5.5.3.1. Tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu đối với hệ thống quản lý sức khỏe và an toàn nghề nghiệp (OH & S), để cho phép một tổ chức kiểm soát rủi ro OH&S và cải thiện hiệu suất của mình.

5.1.5.3.2. Tiêu chuẩn này nhằm giải quyết vấn đề sức khỏe và an toàn nghề nghiệp của nhân viên và quy trình, thay vì an toàn sản phẩm và dịch vụ.

5.1.5.3.3. Tiêu chuẩn này áp dụng cho bất kỳ tổ chức nào muốn

a) Thiết lập hệ thống quản lý OH&S để loại bỏ và giảm thiểu rủi ro cho nhân viên và các bên quan tâm khác có thể phải chịu rủi ro OH&S liên quan đến hoạt động của mình.
b) Triển khai, duy trì và cải tiến liên tục hệ thống quản lý OH&S
c) Tự đảm bảo rằng mình tuân thủ chính sách OH&S đã nêu
d) Tuân thủ các yêu cầu pháp lý và các yêu cầu khác

5.1.5.4. Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (FSMS) – ISO 22000
5.5.4.1. Chứng nhận FSMS của một tổ chức là một trong những phương tiện đảm bảo rằng tổ chức được chứng nhận đã triển khai hệ thống quản lý an toàn thực phẩm cho các quy trình, hoạt động, sản phẩm và dịch vụ của mình theo chính sách an toàn thực phẩm của tổ chức và các yêu cầu của ISO 22000.

5.1.5.4.2. Tiêu chuẩn này áp dụng cho tất cả các tổ chức, bất kể quy mô, tham gia vào bất kỳ khía cạnh nào của chuỗi thực phẩm và muốn triển khai các hệ thống cung cấp sản phẩm an toàn một cách nhất quán.

5.1.5.5. Hệ thống quản lý an ninh thông tin (ISMS) – ISO 27001
5.1.5.5.1. Hệ thống quản lý an ninh thông tin (ISMS) là một phương pháp tiếp cận có hệ thống để quản lý thông tin nhạy cảm của công ty sao cho thông tin đó vẫn an toàn. Hệ thống này bao gồm con người, quy trình và hệ thống CNTT.

5.1.5.5.2. Chứng nhận ISMS của một tổ chức đảm bảo rằng tổ chức có một mô hình để thiết lập, triển khai, vận hành, xem xét, duy trì và cải thiện tính bảo mật của thông tin bao gồm thông tin của khách hàng do tổ chức nắm giữ. ISMS được triển khai đảm bảo xử lý các rủi ro kinh doanh tổng thể bằng cách triển khai các biện pháp kiểm soát bảo mật được tùy chỉnh theo nhu cầu của tổ chức, do đó tăng năng suất của mọi người và nâng cao hình ảnh công ty.

5.1.5.6. Hệ thống quản lý năng lượng (EnMS) – ISO 50001
5.1.5.6.1 Hệ thống quản lý năng lượng ISO 50001 cung cấp khuôn khổ có cấu trúc cho các tổ chức để quản lý và kiểm soát năng lượng, qua đó có thể tăng hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm chi phí và cải thiện hiệu suất năng lượng. ISO 50001 nhằm mục đích giúp doanh nghiệp sử dụng tốt hơn mức tiêu thụ năng lượng hoặc hiệu suất năng lượng của mình thông qua phương pháp tiếp cận có hệ thống.

5.1.5.6.2 Tiêu chuẩn này tương thích với các hệ thống quản lý khác, đặc biệt là ISO 14001 (Hệ thống quản lý môi trường) và ISO 9001 (Hệ thống quản lý chất lượng). ISO 50001 dựa trên chu trình Lập kế hoạch-Thực hiện-Kiểm tra-Hành động (PDCA) và tích hợp để thực hiện cả hoạt động kỹ thuật và quản lý Chứng nhận.

5.5.1.6 ISO 22301 – Hệ thống quản lý tính liên tục kinh doanh (BCMS)
ISO 22301 là tiêu chuẩn quốc tế dành cho Hệ thống quản lý tính liên tục kinh doanh (BCMS), được thiết kế để giúp các tổ chức chuẩn bị, ứng phó và phục hồi sau những gián đoạn một cách hiệu quả. Tiêu chuẩn này cung cấp một khuôn khổ có cấu trúc để xác định các mối đe dọa tiềm ẩn, đánh giá rủi ro và phát triển các chiến lược nhằm giảm thiểu tác động của các sự kiện bất ngờ như thiên tai, tấn công mạng, lỗi chuỗi cung ứng hoặc đại dịch.

Bằng cách triển khai ISO 22301, các tổ chức có thể đảm bảo khả năng phục hồi hoạt động, duy trì các chức năng quan trọng trong suốt thời kỳ khủng hoảng và bảo vệ các bên liên quan, bao gồm nhân viên, khách hàng và nhà đầu tư. Tiêu chuẩn này tuân theo cách tiếp cận dựa trên rủi ro và phù hợp với chu trình Lập kế hoạch-Thực hiện-Kiểm tra-Hành động (PDCA) để hỗ trợ cải tiến liên tục. Tiêu chuẩn này cũng nhấn mạnh vào cam kết của ban lãnh đạo, phân tích tác động kinh doanh (BIA), đánh giá rủi ro và các chiến lược phục hồi được xác định rõ ràng.

Việc đạt được chứng nhận ISO 22301 chứng tỏ cam kết của tổ chức đối với tính liên tục kinh doanh, tuân thủ quy định và lòng tin của khách hàng. Tiêu chuẩn này giúp các doanh nghiệp giảm thời gian chết, cải thiện khả năng ra quyết định trong trường hợp khẩn cấp và nâng cao uy tín của họ trên thị trường cạnh tranh. Cho dù là doanh nghiệp nhỏ hay tập đoàn lớn, ISO 22301 đều đảm bảo sự chuẩn bị và tăng cường khả năng phục hồi trước những điều không chắc chắn.

5.1.5.7 ISO 20000 – Hệ thống quản lý dịch vụ CNTT (ITSM)

ISO 20000 là tiêu chuẩn quốc tế dành cho Hệ thống quản lý dịch vụ CNTT (ITSM), được thiết kế để giúp các tổ chức thiết lập, triển khai, duy trì và cải thiện việc cung cấp dịch vụ CNTT của họ. Tiêu chuẩn này cung cấp phương pháp tiếp cận có cấu trúc để quản lý các dịch vụ CNTT, đảm bảo hiệu quả, độ tin cậy và cải tiến liên tục.

Tiêu chuẩn này phù hợp với khuôn khổ ITIL (Thư viện cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin) và tuân theo phương pháp tiếp cận dựa trên quy trình để tối ưu hóa việc quản lý dịch vụ. Tiêu chuẩn này bao gồm các khía cạnh chính như thiết kế dịch vụ, chuyển đổi, cung cấp và cải tiến liên tục. ISO 20000 giúp các tổ chức nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm thiểu gián đoạn và đáp ứng kỳ vọng của khách hàng bằng cách xác định rõ ràng các vai trò, trách nhiệm và số liệu hiệu suất.

Việc triển khai ISO 20000 cho phép các doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm rủi ro liên quan đến CNTT và đảm bảo tuân thủ các quy định của ngành. Nó cũng tăng cường giao tiếp giữa các nhóm CNTT và các bên liên quan trong doanh nghiệp, dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn và sự hài lòng của khách hàng.

Việc đạt được chứng nhận ISO 20000 chứng tỏ cam kết của tổ chức trong việc cung cấp các dịch vụ CNTT chất lượng cao, tăng cường lòng tin của khách hàng và đạt được lợi thế cạnh tranh. Các cuộc kiểm toán thường xuyên, đánh giá rủi ro và đánh giá quy trình giúp các tổ chức duy trì và liên tục cải thiện các hoạt động quản lý dịch vụ CNTT của mình. Trong thế giới số hóa ngày nay, ISO 20000 đảm bảo các tổ chức có thể quản lý hiệu quả các dịch vụ CNTT, thích ứng với các công nghệ đang phát triển và thúc đẩy thành công trong kinh doanh.

5.5.1.8 ISO 13485 – Hệ thống quản lý chất lượng thiết bị y tế (MD-QMS)
ISO 13485 là tiêu chuẩn được công nhận quốc tế về Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) trong ngành thiết bị y tế. Tiêu chuẩn này cung cấp một khuôn khổ toàn diện cho các tổ chức tham gia vào quá trình thiết kế, phát triển, sản xuất, lắp đặt và bảo dưỡng thiết bị y tế để đảm bảo tuân thủ các yêu cầu của khách hàng và quy định.

Tiêu chuẩn này tập trung vào quản lý rủi ro, an toàn sản phẩm và duy trì hiệu quả của các quy trình chất lượng trong suốt vòng đời của thiết bị y tế. Tiêu chuẩn này nhấn mạnh vào việc lập tài liệu nghiêm ngặt, khả năng truy xuất nguồn gốc, tuân thủ quy định và cải tiến liên tục. ISO 13485 phù hợp với các quy định về thiết bị y tế toàn cầu, khiến tiêu chuẩn này trở nên cần thiết đối với các tổ chức đang tìm kiếm sự chấp thuận của thị trường tại các khu vực như EU, Hoa Kỳ và Canada.

Việc triển khai ISO 13485 giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân bằng cách tuân thủ các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Chứng nhận chứng minh cam kết của tổ chức đối với việc tuân thủ quy định, hiệu quả hoạt động và sự hài lòng của khách hàng. Tiêu chuẩn này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc kiểm toán và thanh tra từ các cơ quan quản lý diễn ra suôn sẻ hơn.

Các tổ chức được chứng nhận theo ISO 13485 được hưởng lợi từ tính nhất quán của quy trình được cải thiện, giảm sự không phù hợp và mối quan hệ tốt hơn với nhà cung cấp. Bằng cách tuân theo cách tiếp cận có cấu trúc của tiêu chuẩn, các nhà sản xuất thiết bị y tế có thể hợp lý hóa hoạt động, đáp ứng các yêu cầu quản lý toàn cầu và nâng cao danh tiếng của họ trong ngành chăm sóc sức khỏe được quản lý chặt chẽ.

5.2. Chứng nhận sản phẩm

Quy trình chứng nhận sản phẩm là một cơ chế hiệu quả để đánh giá việc tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn liên quan đến an toàn, chất lượng và các đặc điểm khác của sản phẩm.

Phê duyệt và chứng nhận trước khi đưa ra thị trường là yêu cầu pháp lý đối với các nhà sản xuất nhiều loại sản phẩm, linh kiện và phụ kiện muốn tiếp cận các thị trường lớn trên toàn thế giới. Ngoài việc đáp ứng các yêu cầu chứng nhận bắt buộc, các nhà sản xuất cũng có thể chọn thử nghiệm sản phẩm của mình để tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật của các tiêu chuẩn tự nguyện. Bằng cách gửi sản phẩm của mình để thử nghiệm và chứng nhận tự nguyện bổ sung, các công ty có thể phân biệt sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh và chứng minh thêm cam kết cung cấp cho người mua và người tiêu dùng các sản phẩm chất lượng, đồng thời an toàn khi sử dụng.

Sản phẩm xây dựng
Sản phẩm dành cho trẻ em
Sản phẩm điện
Sản phẩm an toàn phòng cháy
Sản phẩm an toàn khí
Sản phẩm bảo vệ đầu
Sản phẩm làm vườn
Sản phẩm máy móc
Sản phẩm thiết bị bảo vệ cá nhân
Sản phẩm thiết bị chịu áp suất
Sản phẩm xử lý nước thải
Sản phẩm nước/ống nước
Sản phẩm dựa trên dây đai
Sản phẩm thực phẩm

5.3 Đào tạo

Khóa đào tạo Kiểm toán viên trưởng ISO là một trong những khóa học được công nhận rộng rãi nhất trong ngành của chúng tôi. Khóa học năm ngày cấp cao này tập trung vào việc kiểm toán hiệu quả các hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO và bao gồm; dẫn đầu một cuộc kiểm toán, lập kế hoạch và chuẩn bị kiểm toán, các kỹ thuật kiểm toán và báo cáo kiểm toán.

Khóa đào tạo Chuyển đổi được chứng nhận IRCA kéo dài hai ngày nhằm mục đích chuyển đổi chính thức các kiểm toán viên có kinh nghiệm trong ví dụ. Tiêu chuẩn OHSAS 18001 sang bản sửa đổi ISO 45001:2018 mới. Khóa học này sử dụng các bài tập, hội thảo, trò chơi nhập vai và nghiên cứu tình huống để dạy các khái niệm, thay vì dựa vào bản trình bày PowerPoint.

Khóa đào tạo Nhận thức ISO kéo dài hai ngày cung cấp sự hiểu biết chi tiết về các khái niệm và trọng tâm của tiêu chuẩn ISO và cung cấp kiến ​​thức cần thiết để triển khai hiệu quả một hệ thống quản lý.

6. Chứng nhận (Đăng ký) Hệ thống quản lý
6.1. Đơn xin
6.1.1. Tổ chức có ý định xin chứng nhận hệ thống quản lý từ IAS, phải điền vào bảng câu hỏi, nêu rõ phạm vi đánh giá cùng với các thông tin chi tiết khác. Một lời đề nghị được đưa ra cho tổ chức dựa trên số ngày công cần thiết được tính theo các thông tin chi tiết được cung cấp trong mẫu đơn xin và sau khi đảm bảo rằng phạm vi đánh giá đã khai báo nằm trong phạm vi công nhận của IAS.

6.2. Nộp tài liệu
6.2.1. Tổ chức nộp Mẫu đơn xin nêu rõ phạm vi đánh giá đã ký để IAS xem xét.

6.2.2. Đối với Đơn vị khu vực công, tức là PSU, thường là cơ sở khách hàng tham gia vào quá trình đấu thầu, việc các PSU này ban hành Lệnh làm việc/Lệnh mua được coi là tài liệu tương đương để Chấp nhận đơn hàng và được coi là chấp nhận các Điều khoản & Điều kiện được nêu trong Khoản 4 của tài liệu này.

6.2.3. Trong những trường hợp như vậy, các thông tin chi tiết về yêu cầu chứng nhận sẽ được cung cấp thông qua tài liệu Quy trình hệ thống quản lý được công nhận.

6.3. Đánh giá tài liệu
6.3.1. Việc đánh giá tài liệu có thể được thực hiện trước khi kiểm toán Giai đoạn I theo lịch trình hoặc trong quá trình kiểm toán Giai đoạn I. Tốt nhất là nhận và xem xét tài liệu ít nhất 4 ngày trước khi kiểm toán Giai đoạn I để tập trung tốt hơn vào phạm vi kiểm toán. Tính đầy đủ của tài liệu hệ thống quản lý liên quan đến việc triển khai được xem xét trong quá trình đánh giá và nếu phát hiện thiếu sót, các ý kiến ​​thích hợp sẽ được truyền đạt cho bên được kiểm toán thông qua báo cáo Giai đoạn I.

6.3.2. Các chi tiết về lịch trình kiểm toán được lập kế hoạch và được gửi cho Tổ chức.

7. Đánh giá chứng nhận (đăng ký) cho Hệ thống quản lý được thực hiện theo 2 giai đoạn.
a) Giai đoạn I
b) Giai đoạn II

7.1. Các hoạt động của từng giai đoạn được mô tả như sau:
a) Giai đoạn I – Kiểm toán giai đoạn 1 sẽ được thực hiện tại chỗ để
Kiểm toán tài liệu hệ thống quản lý của khách hàng
Đánh giá vị trí của khách hàng và các điều kiện cụ thể tại địa điểm và tiến hành thảo luận với nhân viên của khách hàng để xác định mức độ chuẩn bị cho cuộc kiểm toán giai đoạn 2
Xem xét tình trạng và sự hiểu biết của khách hàng về các yêu cầu của tiêu chuẩn, đặc biệt là liên quan đến việc xác định hiệu suất chính hoặc các khía cạnh, quy trình, mục tiêu và hoạt động quan trọng của hệ thống quản lý.
Thu thập thông tin cần thiết liên quan đến phạm vi của hệ thống quản lý, quy trình và địa điểm của khách hàng, cũng như các khía cạnh theo luật định và quy định liên quan và việc tuân thủ (ví dụ: chất lượng, môi trường, các khía cạnh pháp lý trong hoạt động của khách hàng, các rủi ro liên quan, v.v.).
Xem xét việc phân bổ nguồn lực cho đợt kiểm toán giai đoạn 2 và thống nhất với khách hàng về các chi tiết của đợt kiểm toán giai đoạn 2
Đưa ra trọng tâm cho việc lập kế hoạch kiểm toán giai đoạn 2 bằng cách hiểu đầy đủ về hệ thống quản lý và hoạt động tại địa điểm của khách hàng trong bối cảnh các khía cạnh quan trọng có thể xảy ra
Đánh giá xem các đợt kiểm toán nội bộ và đánh giá của ban quản lý có đang được lập kế hoạch và thực hiện hay không và mức độ triển khai hệ thống quản lý có chứng minh được rằng khách hàng đã sẵn sàng cho đợt kiểm toán giai đoạn 2 hay không. Đợt kiểm toán giai đoạn 1 sẽ được thực hiện tại cơ sở của khách hàng để đạt được các mục tiêu nêu trên.
Các phát hiện của đợt kiểm toán giai đoạn 1 sẽ được ghi lại và thông báo cho khách hàng, bao gồm việc xác định bất kỳ lĩnh vực nào đáng quan tâm có thể được phân loại là không phù hợp trong đợt kiểm toán giai đoạn 2.
Khi xác định khoảng thời gian giữa các đợt kiểm toán giai đoạn 1 và giai đoạn 2, cần cân nhắc đến nhu cầu của khách hàng để giải quyết các lĩnh vực quan ngại được xác định trong quá trình kiểm toán giai đoạn 1. IAS cũng có thể cần phải sửa đổi các sắp xếp của mình cho giai đoạn 2.
b) Giai đoạn II – Kiểm toán
Mục đích của đợt kiểm toán giai đoạn 2 là đánh giá việc triển khai, bao gồm cả hiệu quả, của hệ thống quản lý của khách hàng. Đợt kiểm toán giai đoạn 2 sẽ diễn ra tại các địa điểm của khách hàng. Đợt kiểm toán này phải bao gồm ít nhất những nội dung sau:

Thông tin và bằng chứng về sự tuân thủ tất cả các yêu cầu của tiêu chuẩn hệ thống quản lý hiện hành hoặc văn bản quy phạm khác;
Theo dõi, đo lường, báo cáo và xem xét hiệu suất so với các mục tiêu và chỉ tiêu hiệu suất chính (phù hợp với kỳ vọng trong tiêu chuẩn hệ thống quản lý hiện hành hoặc văn bản quy phạm khác);
Hệ thống quản lý và hiệu suất của khách hàng liên quan đến việc tuân thủ pháp luật;
Kiểm soát hoạt động của các quy trình của khách hàng;
Kiểm toán nội bộ và đánh giá của ban quản lý;
Trách nhiệm của ban quản lý đối với các chính sách của khách hàng;
Các liên kết giữa các yêu cầu chuẩn mực, chính sách, mục tiêu và mục tiêu hiệu suất (phù hợp với kỳ vọng trong tiêu chuẩn hệ thống quản lý hiện hành hoặc tài liệu chuẩn mực khác), bất kỳ yêu cầu pháp lý hiện hành nào, trách nhiệm, năng lực của nhân sự, hoạt động, quy trình, dữ liệu hiệu suất và các phát hiện và kết luận kiểm toán nội bộ.
Hoạt động Giai đoạn II sẽ được lên lịch trong vòng 90 ngày kể từ khi hoàn thành hoạt động Giai đoạn I.

7.2. Kết quả kiểm toán chứng nhận (Ban đầu/Gia hạn):
7.2.1. Kết quả kiểm toán chứng nhận hoặc kiểm toán gia hạn được quyết định dựa trên các phát hiện kiểm toán bao gồm bản chất của các điểm không phù hợp được ghi nhận trong quá trình kiểm toán.

Có bốn kết quả có thể xảy ra:
Khuyến nghị cấp chứng nhận
Khuyến nghị cấp chứng nhận tùy thuộc vào các hành động khắc phục được thực hiện một cách thỏa đáng và/hoặc hiệu quả
Kiểm toán lại hạn chế hoặc chuyến thăm tiếp theo vào một ngày sau đó
Không có khuyến nghị cấp chứng nhận, điều này thường có nghĩa là cần phải kiểm toán lại toàn bộ.
Đối với (3) và (4) ở trên, sẽ tính thêm phí và chi phí.

Lưu ý: Không thể đề xuất cấp chứng chỉ trong trường hợp phát hiện bất kỳ điểm không phù hợp nào chưa được giải quyết trong quá trình kiểm toán.

7.3. Không tuân thủ
7.3.1. Các trường hợp không tuân thủ sẽ được kiểm toán viên phân loại thành Lớn và Nhỏ.
7.3.2. Các đặc điểm của một trường hợp không tuân thủ lớn là:
Không có khả năng chứng minh việc tuân thủ khiếu nại kỹ thuật liên quan đến các vấn đề ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
Sự cố nghiêm trọng hoặc không có bằng chứng về việc thực hiện hiệu quả một quy trình và/hoặc thủ tục được lập thành văn bản theo yêu cầu của tiêu chí kiểm toán hiện hành.
Không có quy trình được lập thành văn bản để giải quyết yêu cầu của tiêu chí kiểm toán hiện hành khi cần thiết.
Không có hoặc có sự cố toàn bộ về mặt hệ thống của một yếu tố hệ thống quản lý được chỉ định trong tiêu chí kiểm toán hiện hành; hoặc bất kỳ trường hợp không tuân thủ nào mà tác động được đánh giá là có hại cho tính toàn vẹn của sản phẩm, quy trình hoặc dịch vụ.
Không có hoặc không thực hiện và duy trì một hoặc nhiều yêu cầu của hệ thống quản lý; hoặc một tình huống mà trên cơ sở bằng chứng khách quan, sẽ gây ra nghi ngờ đáng kể về khả năng của hệ thống quản lý trong việc đạt được chính sách và mục tiêu của mình.
Một số lỗi không tuân thủ nhỏ so với bất kỳ yêu cầu nào của tiêu chí kiểm toán thể hiện sự cố toàn bộ của một hệ thống và do đó có thể cùng nhau thể hiện một lỗi không tuân thủ lớn.
(Lưu ý: Điều kiện này thường thể hiện 4 lỗi không tuân thủ trở lên.

7.3.3. Các đặc điểm của sự không phù hợp nhỏ là:
Không đáp ứng đầy đủ yêu cầu của tiêu chí đánh giá với quy trình được ghi chép, khi cần thiết.
Sự cố trong việc thực hiện hiệu quả quy trình được ghi chép trong các sự cố riêng lẻ.
7.3.4. Mốc thời gian để Nộp và đóng NC
NC lớn NC nhỏ
Nộp kế hoạch Hành động khắc phục 30 ngày 60 ngày
Chấp nhận CAP của IAS 60 ngày 90 ngày
Chuyến thăm tiếp theo 60 ngày —
Xác minh & Đóng Chuyến thăm tại chỗ Chuyến thăm tiếp theo
NC trong quá trình Chứng nhận lại Trước ngày hết hạn Chứng nhận
Gia hạn thời gian NC 30 ngày
8. Kiểm toán giám sát:
8.1. Các hoạt động giám sát sẽ bao gồm các cuộc kiểm toán tại chỗ để đánh giá việc hệ thống quản lý của khách hàng được chứng nhận thực hiện các yêu cầu đã chỉ định liên quan đến tiêu chuẩn mà chứng nhận được cấp. Các hoạt động giám sát khác có thể bao gồm

các yêu cầu từ cơ quan chứng nhận đối với khách hàng được chứng nhận về các khía cạnh của Chứng nhận,
xem xét bất kỳ tuyên bố nào của khách hàng liên quan đến hoạt động của họ (ví dụ: tài liệu quảng cáo, trang web),
yêu cầu khách hàng cung cấp tài liệu và hồ sơ (trên giấy hoặc phương tiện điện tử) và
Các phương tiện khác để giám sát hiệu suất của khách hàng được chứng nhận.
8.2. Kiểm toán giám sát là kiểm toán tại chỗ, nhưng không nhất thiết phải là kiểm toán toàn bộ hệ thống và phải được lập kế hoạch cùng với các hoạt động giám sát khác để cơ quan chứng nhận có thể duy trì sự tin tưởng rằng hệ thống quản lý được chứng nhận tiếp tục đáp ứng các yêu cầu giữa các lần kiểm toán chứng nhận lại. Chương trình kiểm toán giám sát phải bao gồm, ít nhất

kiểm toán nội bộ và đánh giá của ban quản lý,
xem xét các hành động đã thực hiện đối với các điểm không phù hợp được xác định trong lần kiểm toán trước, xử lý khiếu nại
hiệu quả của hệ thống quản lý liên quan đến việc đạt được các mục tiêu của khách hàng được chứng nhận, tiến độ của các hoạt động đã lên kế hoạch nhằm cải tiến liên tục,
kiểm soát hoạt động liên tục,
xem xét mọi thay đổi và
sử dụng nhãn hiệu và/hoặc bất kỳ tài liệu tham khảo nào khác về chứng nhận.
8.3. Kiểm toán giám sát phải được tiến hành ít nhất một lần một năm. Ngày kiểm toán giám sát đầu tiên sau khi chứng nhận ban đầu không được quá 12 tháng kể từ ngày cuối cùng của đợt kiểm toán giai đoạn 2. Ngày kiểm toán giám sát thứ hai không được quá 24 tháng kể từ ngày cuối cùng của đợt kiểm toán giai đoạn 2.

9. Kiểm toán chứng nhận lại:
9.1. Kiểm toán chứng nhận lại phải được lập kế hoạch và tiến hành tại chỗ để đánh giá việc tiếp tục thực hiện tất cả các yêu cầu của tiêu chuẩn hệ thống quản lý có liên quan hoặc tài liệu chuẩn mực khác. Mục đích của kiểm toán chứng nhận lại là xác nhận sự phù hợp và hiệu quả liên tục của toàn bộ hệ thống quản lý, cũng như sự liên quan và khả năng áp dụng liên tục của hệ thống quản lý đối với phạm vi chứng nhận.

9.2. Kiểm toán chứng nhận lại phải xem xét hiệu suất của hệ thống quản lý trong suốt thời gian chứng nhận và bao gồm việc xem xét các báo cáo kiểm toán giám sát trước đó.

9.3. Hoạt động kiểm toán chứng nhận lại có thể cần phải có đợt kiểm toán giai đoạn 1 trong những tình huống có những thay đổi đáng kể đối với hệ thống quản lý, khách hàng hoặc bối cảnh mà hệ thống quản lý đang hoạt động (ví dụ: thay đổi về luật pháp).

9.4. Trong trường hợp nhiều địa điểm hoặc chứng nhận theo nhiều tiêu chuẩn hệ thống quản lý do IAS cung cấp, thì việc lập kế hoạch kiểm toán phải đảm bảo phạm vi kiểm toán tại chỗ đầy đủ để tạo sự tin cậy vào chứng nhận.

9.5. Kiểm toán chứng nhận lại phải bao gồm một đợt kiểm toán tại chỗ giải quyết các vấn đề sau:

hiệu quả của toàn bộ hệ thống quản lý xét theo những thay đổi bên trong và bên ngoài và tính liên quan cũng như khả năng áp dụng liên tục của hệ thống đối với phạm vi chứng nhận;
đã chứng minh cam kết duy trì hiệu quả và cải tiến hệ thống quản lý để nâng cao hiệu suất chung;
Việc vận hành hệ thống quản lý được chứng nhận có góp phần đạt được chính sách và mục tiêu của tổ chức hay không.
9.6. Trong quá trình kiểm toán chứng nhận lại, khi phát hiện các trường hợp không phù hợp hoặc thiếu bằng chứng về sự phù hợp, IAS sẽ xác định thời hạn để khắc phục và thực hiện các hành động khắc phục trước khi chứng nhận hết hạn.

10. Kiểm toán đặc biệt
10.1. Mở rộng phạm vi
10.1.1. IAS sẽ, để phản hồi đơn xin gia hạn phạm vi chứng nhận đã được cấp, tiến hành xem xét đơn xin và xác định bất kỳ hoạt động kiểm toán nào cần thiết để quyết định có nên gia hạn hay không. Việc này có thể được tiến hành kết hợp với kiểm toán giám sát.

10.2. Kiểm toán thông báo ngắn hạn
10.2.1. IAS có thể cần tiến hành kiểm toán các khách hàng được chứng nhận trong thời gian ngắn hạn để điều tra khiếu nại, hoặc để phản hồi các thay đổi, hoặc để theo dõi các khách hàng bị đình chỉ. Trong những trường hợp như vậy

IAS sẽ mô tả và thông báo trước cho các khách hàng được chứng nhận về các điều kiện mà các chuyến thăm thông báo ngắn hạn này sẽ được thực hiện và
IAS sẽ thực hiện thêm biện pháp thận trọng trong IAS của nhóm kiểm toán vì khách hàng không có cơ hội phản đối các thành viên nhóm kiểm toán.

10.3. Khôi phục:
IAS có thể khôi phục chứng nhận theo các điều kiện sau:

Khi các hoạt động tái chứng nhận còn tồn đọng đã hoàn tất.
Khi khách hàng giải quyết hiệu quả tất cả các vấn đề và sự không phù hợp đã xác định dẫn đến việc đình chỉ cấp chứng nhận.
Khi khách hàng tuân thủ các điều kiện đặc biệt của chứng nhận.
Đã thanh toán các khoản nợ đang chờ xử lý theo hợp đồng.
10.4. Từ chối:
IAS có thể từ chối chứng nhận theo các điều kiện sau:

IAS có thể từ chối Đơn xin chứng nhận, gia hạn hoặc đổi mới nếu cảm thấy rằng khách hàng chưa cung cấp đầy đủ thông tin bắt buộc từ tổ chức khách hàng Hoạt động và IAS không thể kết luận tích cực trong việc tiến hành chứng nhận.
Nếu IAS nhận được khiếu nại nghiêm trọng từ khách hàng hoặc tổ chức khách hàng và khách hàng không mở rộng đủ sự hợp tác để tiến hành Kiểm toán trong thời gian ngắn tại cơ sở của mình.
Nếu hành động pháp lý được khởi xướng chống lại khách hàng vì các dịch vụ bất hợp pháp/phi pháp của khách hàng và thông tin đầy đủ cho thấy khách hàng của khách hàng bị ảnh hưởng.
Từ chối tuân thủ các điểm trong hợp đồng kiểm toán đã ký với IAS.
Nếu IAS nhận được chỉ thị từ cơ quan công nhận để thực hiện như vậy.

11. Tạm dừng, thu hồi hoặc thu hẹp phạm vi chứng nhận
11.1. IAS có chính sách và thủ tục được ghi chép để tạm dừng, thu hồi hoặc thu hẹp phạm vi chứng nhận và phải chỉ rõ các hành động tiếp theo của tổ chức chứng nhận.

11.2. IAS sẽ tạm dừng chứng nhận trong các trường hợp, ví dụ,

Hệ thống quản lý được chứng nhận của khách hàng liên tục hoặc nghiêm trọng không đáp ứng được các yêu cầu chứng nhận, bao gồm các yêu cầu về hiệu quả của hệ thống quản lý,
Khách hàng được chứng nhận không cho phép tiến hành kiểm toán giám sát hoặc tái chứng nhận ở tần suất yêu cầu, hoặc
Khách hàng được chứng nhận đã tự nguyện yêu cầu tạm dừng.
11.3. Trong trường hợp tạm dừng, chứng nhận hệ thống quản lý của khách hàng tạm thời không có hiệu lực. Trong trường hợp tạm dừng, khách hàng không được tiếp tục quảng bá chứng nhận của mình. IAS sẽ công khai tình trạng tạm dừng của chứng nhận và sẽ thực hiện bất kỳ biện pháp nào khác mà IAS cho là phù hợp.

11.4. Việc không giải quyết các vấn đề dẫn đến việc tạm dừng trong thời gian do IAS thiết lập sẽ dẫn đến việc thu hồi hoặc thu hẹp phạm vi chứng nhận.

Lưu ý: Trong hầu hết các trường hợp, thời gian đình chỉ sẽ không quá 6 tháng.

11.5. IAS sẽ thu hẹp phạm vi chứng nhận của khách hàng để loại trừ các phần không đáp ứng các yêu cầu, khi khách hàng liên tục hoặc nghiêm trọng không đáp ứng các yêu cầu chứng nhận đối với các phần đó trong phạm vi chứng nhận. Bất kỳ sự thu hẹp nào như vậy phải phù hợp với các yêu cầu của tiêu chuẩn được sử dụng để chứng nhận.

12. Tài liệu cấp cho Tổ chức:
12.1. Kiểm toán Giai đoạn I:
Kế hoạch kiểm toán
Báo cáo kiểm toán Giai đoạn I bao gồm các lĩnh vực cần quan tâm và ý kiến ​​về hướng dẫn
Báo cáo không phù hợp
Hóa đơn
12.2. Kiểm toán Giai đoạn II / Gia hạn / Giám sát:
Kế hoạch kiểm toán
Báo cáo kiểm toán
Báo cáo bằng chứng khách quan
Báo cáo không phù hợp
Hóa đơn
12.3. Theo khuyến nghị cấp chứng chỉ Phê duyệt, Văn phòng Trụ sở chính cấp chứng chỉ cùng với thư giải quyết các điều khoản bị loại trừ và tác phẩm nghệ thuật logo cùng với hướng dẫn Sử dụng Logo.

13. Điều khoản và Điều kiện Chung
13.1. Trách nhiệm của IAS
13.1.1. IAS có trách nhiệm cung cấp Đánh giá và Chứng nhận theo phiên bản hiện tại của IAS “Quy trình Hệ thống Quản lý được công nhận”. Xin lưu ý rằng để đáp ứng Chính sách cải tiến liên tục dịch vụ, IAS có quyền sửa đổi nội dung của “Quy trình Hệ thống Quản lý được công nhận”

13.2. Trách nhiệm của Tổ chức được kiểm toán
Tổ chức có trách nhiệm cung cấp cho IAS tất cả các tài liệu, thông tin, tiện ích và thay đổi khi cần thiết để IAS có thể cung cấp các dịch vụ theo các điều khoản và điều kiện này.
Tổ chức có trách nhiệm cung cấp cho các cơ quan công nhận của IAS tất cả các tài liệu, thông tin và chuyến thăm khi cần thiết để có thể xác minh các cuộc kiểm toán do IAS thực hiện.
Tổ chức Khách hàng có trách nhiệm truy cập trang web của IAS www.iascertification.com để cập nhật Quy trình Hệ thống Quản lý được công nhận.

13.3. Phí & Chi phí
Đối với các thỏa thuận theo Tài liệu đấu thầu: Tất cả các điều khoản & điều kiện sẽ được áp dụng theo các tài liệu đấu thầu đã thỏa thuận.
Các khoản phí phải trả và các điều khoản thanh toán được nêu chi tiết trong thư IAS kèm theo báo giá cho tổ chức. Các khoản phí cơ bản cho các dịch vụ được yêu cầu dựa trên giả định rằng thông tin do tổ chức cung cấp là chính xác và đầy đủ.
Các chuyến thăm giám sát đặc biệt
Các chuyến thăm giám sát đặc biệt sẽ được tính theo các khoản phí hiện hành áp dụng tại thời điểm đó.

Chi phí đi lại và phát sinh
Tất cả các khoản phí không bao gồm chi phí đi lại và phát sinh sẽ được tính thêm theo thực tế.

Thuế theo luật định
Tất cả các khoản phí và chi phí được trích dẫn không bao gồm bất kỳ khoản thuế theo luật định nào sẽ được tính theo mức thuế hiện hành, nếu có.

Hóa đơn
Hóa đơn sẽ được gửi sớm nhất có thể, sau khi hoàn thành bất kỳ chuyến thăm đánh giá nào.

Thanh toán
Tất cả các khoản thanh toán phải được thực hiện dưới tên “Dịch vụ đánh giá tích hợp”, tốt nhất là bằng Séc địa phương/thư yêu cầu trong vòng 7 ngày kể từ ngày nhận được hóa đơn. Số tiền chưa thanh toán sau hơn 30 ngày kể từ ngày xuất hóa đơn sẽ phải chịu lãi suất 15% mỗi năm.

13.4. Giấy chứng nhận phê duyệt không được phát hành cho đến khi IAS nhận được toàn bộ khoản thanh toán
13.5. Chấm dứt
13.5.1. Bất kỳ bên nào cũng có thể chấm dứt yêu cầu đánh giá này:-

Bằng thông báo
Một bên có thể gửi thông báo bằng văn bản trước ba tháng cho bên kia.
Theo mặc định
Ngay sau khi một bên được bên kia thông báo về bất kỳ vi phạm nghiêm trọng nào đối với yêu cầu đánh giá này.
Nếu một bên tiến hành thanh lý hoặc một người tiếp quản hoặc quản trị viên được chỉ định cho toàn bộ hoặc một phần hoạt động kinh doanh của bên đó.
Trong trường hợp yêu cầu đánh giá bị chấm dứt cho dù bằng thông báo, mặc định hay cách khác, Giấy chứng nhận phê duyệt của IAS được cấp theo đây sẽ ngay lập tức trở nên vô hiệu và khách hàng phải ngừng sử dụng giấy chứng nhận đó và trả lại cho IAS tất cả các tài liệu và các vấn đề khác được cấp theo đó hoặc có dấu hiệu của Giấy chứng nhận phê duyệt đó.
14. Điều khoản cơ bản
14.1. Tổ chức bảo đảm và cam kết với IAS rằng trong suốt thời gian tồn tại của các điều khoản và điều kiện này, tổ chức sẽ luôn tuân thủ mọi yêu cầu hợp lý cần thiết để cấp Giấy chứng nhận phê duyệt bao gồm (nhưng không ảnh hưởng đến tính tổng quát của các điều khoản và điều kiện này) tất cả các điều luật, quy tắc, quy định do bất kỳ cơ quan có thẩm quyền theo luật định hoặc bất kỳ cơ quan có thẩm quyền nào khác ban hành, tất cả các khuyến nghị, quy tắc và các vấn đề tương tự do bất kỳ cơ quan nào ban hành, theo đó hoặc tuân thủ hoặc vì mục đích mà Giấy chứng nhận phê duyệt được cấp hoặc các yêu cầu hợp lý khác của IAS cần thiết để cho phép Giấy chứng nhận phê duyệt được cấp và duy trì hiệu lực theo các tiêu chuẩn chứng nhận chất lượng cao.

14.2. Tổ chức bảo đảm tính đầy đủ và chính xác của tất cả các tài liệu và tính chính xác của tất cả thông tin được cung cấp cho IAS cho mục đích của các điều khoản và điều kiện này để đánh giá.

15. Giấy chứng nhận và việc sử dụng Logo và Quy trình khiếu nại
15.1. Sau khi hoàn thành Đánh giá ban đầu, IAS sẽ cấp Giấy chứng nhận phê duyệt cho tổ chức nêu chi tiết Tiêu chuẩn chất lượng mà đánh giá đã thực hiện, nêu rõ phạm vi cung cấp. Giấy chứng nhận phê duyệt có hiệu lực trong thời hạn ba năm kể từ ngày cấp, tùy thuộc vào việc duy trì thỏa đáng các hệ thống chất lượng thông qua các cuộc kiểm toán giám sát.

15.2. Chứng nhận theo chương trình này không ngụ ý chứng nhận sản phẩm hoặc dịch vụ của tổ chức và do đó không miễn trừ tổ chức khỏi các nghĩa vụ pháp lý của mình.

15.3. Để biết chi tiết về việc sử dụng LOGO, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua info@supportiascertification.com

15.4. Tổ chức cam kết thiết lập một hệ thống ghi lại mọi khiếu nại nhận được từ bất kỳ nguồn nào. Các hành động khắc phục đã thực hiện và việc Ban quản lý tổ chức xem xét các hành động đó sẽ được cung cấp để xác minh. Họ sẽ thông báo rằng người khiếu nại cũng có thể viết thư cho IAS

15.5. IAS có dấu chứng nhận cho phép khách hàng được chứng nhận sử dụng như trong hình bên dưới. Khách hàng có thể sử dụng logo này theo cách không gây nhầm lẫn, trong dấu hiệu hoặc văn bản đi kèm, về những gì đã được chứng nhận và với sự rõ ràng rằng IAS đã cấp chứng nhận.

15.6. Khách hàng được khuyến cáo không sử dụng logo IAS/UQAS trên sản phẩm hoặc bao bì sản phẩm hoặc theo bất kỳ cách nào khác có thể được hiểu là biểu thị sự phù hợp của sản phẩm.

15.7. IAS sẽ không cho phép khách hàng được chứng nhận áp dụng dấu hiệu của mình cho các báo cáo hoặc chứng chỉ thử nghiệm, hiệu chuẩn hoặc kiểm tra trong phòng thí nghiệm.

15.8. Khách hàng của IAS có thể sử dụng tuyên bố sau trên bao bì sản phẩm hoặc trong thông tin đi kèm rằng khách hàng có hệ thống quản lý được chứng nhận. Bao bì sản phẩm được coi là thứ có thể tháo ra mà không làm sản phẩm bị phân hủy hoặc hư hỏng. Thông tin đi kèm được coi là có sẵn riêng biệt hoặc dễ tháo rời. Nhãn loại hoặc tấm nhận dạng được coi là một phần của sản phẩm. Tuyên bố này không có nghĩa là sản phẩm, quy trình hoặc dịch vụ được chứng nhận theo cách này. Tuyên bố phải bao gồm tham chiếu đến:
• Nhận dạng (ví dụ: thương hiệu hoặc tên) của khách hàng được chứng nhận;
• Loại hệ thống quản lý (ví dụ: chất lượng, môi trường) và tiêu chuẩn áp dụng;
• Hệ thống đảm bảo trao quyền hoặc IAS.

15.9 IAS thông qua Hợp đồng dịch vụ có thể thực thi theo luật định yêu cầu khách hàng được chứng nhận phải tuân theo:

a) Tuân thủ các yêu cầu của IAS và UQAS khi tham chiếu đến trạng thái chứng nhận của mình trên các phương tiện truyền thông như internet, tờ rơi hoặc quảng cáo hoặc các tài liệu khác;
b) Không đưa ra hoặc cho phép bất kỳ tuyên bố gây hiểu lầm nào liên quan đến chứng nhận của mình;
c) Không sử dụng hoặc cho phép sử dụng tài liệu chứng nhận hoặc bất kỳ phần nào của tài liệu theo cách gây hiểu lầm;
d) Sau khi thu hồi chứng nhận, ngừng sử dụng mọi nội dung quảng cáo có chứa tham chiếu đến chứng nhận theo chỉ đạo của IAS.
e) Sửa đổi mọi nội dung quảng cáo khi phạm vi chứng nhận đã bị thu hẹp;

f) Không cho phép sử dụng tham chiếu đến chứng nhận hệ thống quản lý của mình theo cách ngụ ý rằng IAS đã chứng nhận một sản phẩm (bao gồm dịch vụ) hoặc quy trình;
g) Không ngụ ý rằng chứng nhận áp dụng cho các hoạt động và địa điểm nằm ngoài phạm vi chứng nhận;
h) Không sử dụng chứng nhận của mình theo cách làm mất uy tín của IAS và/hoặc hệ thống chứng nhận và mất lòng tin của công chúng.
Trong trường hợp vi phạm, IAS sẽ thông báo cho họ qua thư trước. Nếu khách hàng vẫn tiếp tục, IAS sẽ áp dụng biện pháp pháp lý đối với khách hàng vì đã tham chiếu không đúng đến tình trạng chứng nhận hoặc sử dụng sai lệch các tài liệu, nhãn hiệu chứng nhận hoặc báo cáo kiểm toán.

16. Trách nhiệm
16.1. Trong khi IAS Pvt. Ltd và các Ủy ban của công ty nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng các chức năng của IAS được thực hiện đúng cách, trong việc cung cấp dịch vụ thông tin hoặc tư vấn, IAS cũng như bất kỳ nhân viên hoặc đại lý nào của công ty đều không bảo đảm tính chính xác của bất kỳ thông tin nào được cung cấp.

Ngoại trừ những quy định tại đây, IAS cũng như bất kỳ nhân viên hoặc đại lý nào của công ty (thay mặt cho mỗi người mà IAS đã đồng ý với điều khoản này) sẽ không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất, thiệt hại hoặc chi phí nào mà bất kỳ cá nhân nào phải chịu do bất kỳ hành vi, thiếu sót hoặc lỗi nào có bản chất và bất kỳ nguyên nhân nào do IAS, nhân viên hoặc đại lý của công ty gây ra hoặc do bất kỳ sự không chính xác nào có bản chất và bất kỳ nguyên nhân nào trong bất kỳ thông tin hoặc ý kiến ​​nào được đưa ra theo bất kỳ cách nào bởi hoặc thay mặt cho IAS, ngay cả khi được coi là vi phạm bảo hành.

Tuy nhiên, nếu bất kỳ cá nhân nào sử dụng dịch vụ của IAS hoặc dựa vào bất kỳ thông tin hoặc lời khuyên nào do hoặc thay mặt IAS cung cấp, chịu tổn thất, thiệt hại hoặc chi phí do đó được chứng minh là do bất kỳ hành vi bất cẩn, thiếu sót hoặc lỗi nào của IAS, được chứng minh tại tòa án hoặc khu vực tài phán liên quan của nhân viên hoặc đại lý của IAS hoặc bất kỳ sự thiếu chính xác do bất cẩn nào trong thông tin hoặc ý kiến ​​do hoặc thay mặt IAS cung cấp, thì IAS sẽ bồi thường cho cá nhân đó về tổn thất đã được chứng minh của mình lên đến nhưng không vượt quá số tiền phí mà IAS tính cho dịch vụ, thông tin hoặc ý kiến ​​cụ thể đó.

17. Bồi thường
17.1. Tổ chức sẽ bồi thường đầy đủ và có hiệu lực cho các đại lý của IAS mọi chi phí, khiếu nại, hành động và yêu cầu phát sinh từ:

Dịch vụ do IAS cung cấp trừ khi các khiếu nại đó chỉ phát sinh từ sự sơ suất của IAS, nhân viên hoặc đại lý của IAS.
Việc tổ chức sử dụng sai bất kỳ chứng chỉ, giấy phép, nhãn hiệu phù hợp nào do IAS cung cấp theo các điều khoản và điều kiện này.
Bất kỳ vi phạm nào đối với các điều khoản và điều kiện này.

18. Bất khả kháng
18.1. IAS sẽ không chịu trách nhiệm trong bất kỳ trường hợp nào nếu không thể thực hiện các nghĩa vụ đó do bất kỳ vấn đề nào nằm ngoài tầm kiểm soát của mình mà không thể lường trước một cách hợp lý.

19. Bảo mật
19.1. Ngoại trừ khi được Luật yêu cầu, IAS và Tổ chức sẽ coi là hoàn toàn bảo mật và sẽ không tiết lộ cho bất kỳ bên thứ ba nào mà không có sự đồng ý trước bằng văn bản của bên kia, bất kỳ thông tin nào mà họ, nhân viên, đại lý hoặc bên khác của họ sở hữu theo các điều khoản và điều kiện này.

19.2. Mọi thông tin thu được trong quá trình kiểm toán sẽ được cung cấp để nhân viên IAS (như một phần của Quy trình chứng nhận nội bộ) và nhân viên từ cơ quan công nhận có liên quan (như một phần của Quy trình công nhận) xác minh. Tổ chức được kiểm toán sẽ được IAS thông báo bằng văn bản nếu kết quả đánh giá của nhân viên nội bộ hoặc nhân viên của Cơ quan công nhận ảnh hưởng đến lợi ích của Tổ chức được kiểm toán.

20. Trọng tài
20.1. Bất kỳ tranh chấp hoặc khác biệt nào phát sinh giữa các bên ngoài việc thanh toán phí IAS sẽ được xác định bởi một trọng tài viên duy nhất do các bên chỉ định nếu không tuân thủ các điều khoản và điều kiện này

21. Duy trì Phê duyệt
21.1. Giấy chứng nhận Phê duyệt được cấp cho Tổ chức với sự hiểu biết rằng hệ thống Quản lý có liên quan sẽ được duy trì mọi lúc và vì mục đích này, IAS sẽ tiến hành Kiểm toán Giám sát theo Kế hoạch Giám sát của IAS sẽ được thông báo cho Tổ chức cùng với Giấy chứng nhận Phê duyệt của mình.

21.2. Trong quá trình Kiểm toán Giám sát, đảm bảo rằng tất cả các yếu tố của Hệ thống Quản lý có liên quan được kiểm tra ít nhất một lần trong thời hạn hiệu lực là ba năm của giấy chứng nhận Phê duyệt.

21.3. Khoảng thời gian giữa lần kiểm toán chứng nhận ban đầu và lần kiểm toán giám sát đầu tiên và thứ hai không được vượt quá một năm kể từ ngày kiểm toán cuối cùng.

21.4. Sau ba năm, nếu Tổ chức muốn tiếp tục Chứng nhận, Kiểm toán Gia hạn sẽ được thực hiện.

22. Đình chỉ, Thu hồi hoặc Hủy bỏ
22.1. Giấy chứng nhận phê duyệt sẽ bị đình chỉ, thu hồi hoặc hủy bỏ nếu phát hiện thấy:

Tổ chức không đồng ý giám sát trong khung thời gian đã chỉ định
Tổ chức không hoàn thành hành động khắc phục trong khung thời gian đã thỏa thuận
Tổ chức không tuân thủ các yêu cầu của các tiêu chuẩn có liên quan
Tổ chức không tuân thủ các yêu cầu tài chính của thỏa thuận Chứng nhận
Tổ chức thực hiện các hành động có thể làm mất uy tín của IAS
Giấy chứng nhận hoặc Logo bị sử dụng sai theo bất kỳ cách nào.
Tổ chức giải thể hoặc không còn tồn tại hoặc ngừng các hoạt động mà tổ chức đã được chứng nhận.
Các hoạt động của tổ chức bị dừng lại theo chỉ thị của tòa án/cơ quan có thẩm quyền theo luật định.
Việc chứng nhận đối với một hoặc nhiều Tiêu chuẩn quản lý/Đặc điểm kỹ thuật có thể bị đình chỉ/giảm/thu hồi, IAS sẽ điều tra tác động của việc này đối với việc Chứng nhận đối với các Tiêu chuẩn hệ thống quản lý/Đặc điểm kỹ thuật khác.

23. Khiếu nại
24.1. IAS sẽ nỗ lực cung cấp các dịch vụ hiệu quả và thỏa đáng như đã nêu chi tiết trong Biểu mẫu yêu cầu. Tuy nhiên, trong trường hợp cảm thấy bất kỳ quyết định hoặc hành vi nào của IAS là bất công và gây bất lợi cho bất kỳ bên nào, bên đó có thể khiếu nại lên IAS và yêu cầu giải quyết lại. Các khiếu nại này phải được gửi đến IAS bằng văn bản theo địa chỉ info@supportiascertification.com.

24. Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
25.1. Mặc dù tài liệu này nhằm mục đích cung cấp hướng dẫn cho các khách hàng tiềm năng/hiện tại của IAS và mọi nỗ lực đều được thực hiện để đảm bảo nội dung của tài liệu chính xác và cập nhật, nhưng không nên hiểu rằng tài liệu này toàn diện hoặc có tính kết luận về nội dung và khả năng áp dụng. Kiểm toán đánh giá/Chứng nhận/Giám sát là các hoạt động luôn đòi hỏi sự phán đoán của kiểm toán viên dựa trên các sự kiện và hoàn cảnh của từng trường hợp/tình huống, tài liệu này không thể được hiểu là ràng buộc IAS về phạm vi, cách diễn giải và khả năng áp dụng của các hoạt động chứng nhận của mình.

Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay!

Thư: enquiry@iascertification.com

Điện thoại: +6531591803

To Enroll

Contact Us

+91
Enquiry Type
Enquiry
Other
Training
Specified details
captcha
Note: For clarity on Process and Product certification schemes, please refer this website menu.